Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obvious

/'ɔbviəs/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1689

Nghĩa thường dùng

rõ ràng, hiển nhiên tính từ

“The solution is not always obvious.”Giải pháp không phải luôn rõ ràng.

Đồng nghĩa clearevidentapparentplain
Trái nghĩa subtleobscurehidden
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obvious

/'ɔbviəs/

tính từ

  • rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
    • an obvious style: lối văn rành mạch
    • an obvious truth: sự thật hiển nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

a. easily perceived by the senses or grasped by the mind

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...