Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clearly

/'kliəli/ Oxford 3000 phổ biến #846

Nghĩa thường dùng

rõ ràng trạng từ

“She spoke clearly during the presentation.”Cô ấy nói rõ ràng trong buổi thuyết trình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clearly

/'kliəli/

phó từ

  • rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ
    • to speak clearly: nói rõ ràng
  • cố nhiên, hẳn đi rồi (trong câu trả lời)
Định nghĩa tiếng Anh

r. without doubt or question r. in an easily perceptible manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...