Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #846

clearly

/'kliəli/

phó từ

  • rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ
    • to speak clearly: nói rõ ràng
  • cố nhiên, hẳn đi rồi (trong câu trả lời)
Định nghĩa tiếng Anh

r. without doubt or question\nr. in an easily perceptible manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...