clearly
/'kliəli/
phó từ
- rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ
- to speak clearly: nói rõ ràng
- cố nhiên, hẳn đi rồi (trong câu trả lời)
Đồng nghĩa
obviouslyplainlyevidentlydistinctly
Trái nghĩa
vaguelyunclearlyambiguously
Định nghĩa tiếng Anh
r. without doubt or question\nr. in an easily perceptible manner