Kho từ › directions › left

left

A2 n. 📁 directions TOEIC
bên trái, phía trái
UK /lɛft/ · US /lɛft/
The direction opposite to right.
Turn left at the corner.
→ Rẽ trái ở góc đường.
The exit is on your left.→ Lối ra ở phía bên trái bạn.
Đồng nghĩa
left-hand side
Trái nghĩa
right
Collocations
turn lefton the leftto the leftleft sidebear left
Họ từ
left-handleftward
🎯 IELTS: Sử dụng khi chỉ đường trong Speaking.
'Turn left' = rẽ trái. Ngược lại là 'right' (phải). 'On the left' = ở phía bên trái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...