Kho từ › directions › far

far

A2 adv. 📁 directions TOEIC
xa, ở xa
UK /fɑːr/ · US /fɑːr/
At a great distance from a point.
Is it far from the office?
→ Có xa văn phòng không?
The airport is not far from here.→ Sân bay không xa đây lắm.
Đồng nghĩa
distant
Trái nghĩa
near
Collocations
far fromhow farnot farso farfar away
Họ từ
fartherfarthestfurther
🎯 IELTS: Nói về khoảng cách trong phần Writing.
'How far is it?' = Cách bao xa? 'Not far' = không xa. Ngược lại là 'near/close'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...