Kho từ › directions › corner

corner

A2 n. 📁 directions TOEIC
góc đường, ngã rẽ
UK /ˈkɔːrnər/ · US /ˈkɔːrnər/
The point where two lines or surfaces meet.
Turn right at the corner.
→ Rẽ phải ở góc đường.
The shop is on the corner.→ Cửa hàng nằm ở góc đường.
Đồng nghĩa
intersection
Collocations
at the corneron the cornerturn the cornerstreet corneraround the corner
🎯 IELTS: Mô tả vị trí chính xác khi nói về địa điểm.
'At the corner' = tại góc đường. 'Around the corner' = ngay gần đây (kiểu ẩn dụ hoặc chỉ bẻ góc đường).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...