Kho từ › directions › direction

direction

A2 n. 📁 directions TOEIC
hướng, phương hướng; chỉ dẫn đường
UK /dɪˈrɛkʃən/ · US /dɪˈrɛkʃən/
The path or course along which something moves.
Can you give me directions to the bank?
→ Bạn có thể chỉ đường đến ngân hàng không?
Walk in the direction of the park.→ Đi về hướng công viên.
Đồng nghĩa
waybearing
Collocations
give directionsask for directionsin the direction ofright directionfollow directions
Họ từ
directdirectlydirector
🎯 IELTS: Nói về chỉ dẫn trong IELTS.
'Give directions' = chỉ đường. Dạng số nhiều 'directions' thường dùng khi hướng dẫn đường đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...