Kho từ › directions › way

way

A2 n. 📁 directions TOEIC
đường, lối đi, hướng đi
UK /weɪ/ · US /weɪ/
A path or direction to a place.
Which way is the station?
→ Đường nào đến nhà ga?
This is the way to the airport.→ Đây là đường đến sân bay.
Đồng nghĩa
routedirectionpath
Collocations
on the waywhich wayfind the wayway outright way
Họ từ
pathwaygatewayhalfway
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi chỉ đường trong IELTS.
'Which way?' = đi đường nào? 'Way out' = lối ra. 'On the way' = trên đường đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...