Kho từ › directions › straight

straight

A2 adv. 📁 directions TOEIC
thẳng, đi thẳng
UK /streɪt/ · US /streɪt/
In a direct line; not curved or bent.
Go straight down this road.
→ Đi thẳng xuống con đường này.
Walk straight ahead to the station.→ Đi thẳng về phía trước đến ga tàu.
Cấu tạo
Từ 'straight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
directly
Collocations
go straightstraight aheadstraight onwalk straightkeep straight
Họ từ
straightenstraightforward
🎯 IELTS: Dùng 'straight' để mô tả hướng đi trong IELTS.
'Go straight' = đi thẳng, không rẽ. 'Straight ahead' = ngay phía trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...