whole
/hoʊl/ A1
Nghĩa
toàn bộ
tính từ
Định nghĩa · Complete or full; not divided.
“I want the whole thing.”Tôi muốn toàn bộ.
“The whole class passed the exam.”Cả lớp đã vượt qua kỳ thi.
Cụm hay dùng
whole daywhole world
Cấu tạoTừ 'whole' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'toàn bộ'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'whole' để nhấn mạnh ý trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt 'whole' (toàn bộ) và 'hole' (lỗ).