Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

whole

/hoʊl/ A1

Nghĩa

toàn bộ tính từ

Định nghĩa · Complete or full; not divided.

“I want the whole thing.”Tôi muốn toàn bộ.

“The whole class passed the exam.”Cả lớp đã vượt qua kỳ thi.

Đồng nghĩa entirecomplete
Cụm hay dùng whole daywhole world
Cấu tạoTừ 'whole' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'toàn bộ'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'whole' để nhấn mạnh ý trong bài viết.

Ghi chú · Phân biệt 'whole' (toàn bộ) và 'hole' (lỗ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...