The position attracted over 200 applicants.→ Vị trí này thu hút hơn 200 người nộp đơn.
Đồng nghĩa
candidatejob seeker
Collocations
successful applicantjob applicantscreen applicantsnotify applicantsapplicant pool
Họ từ
apply (v.) nộp đơnapplication (n.) đơn xin việcapplied (adj.) ứng dụng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về người tìm việc trong bài viết.
Word-form: apply (v.) → applicant (n.) → application (n.). Khác 'candidate': applicant nhấn vào hành động NỘP ĐƠN, candidate nhấn vào quá trình XEM XÉT.