Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

applicant

/ˈæp.lɪ.kənt/ B1 TOEIC phổ biến #2001

Nghĩa

người nộp đơn xin việc n.

Định nghĩa · A person who applies for a job.

“All applicants must submit a cover letter.”Tất cả người nộp đơn phải gửi kèm thư xin việc.

“The position attracted over 200 applicants.”Vị trí này thu hút hơn 200 người nộp đơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về người tìm việc trong bài viết.

Ghi chú · Word-form: apply (v.) → applicant (n.) → application (n.). Khác 'candidate': applicant nhấn vào hành động NỘP ĐƠN, candidate nhấn vào quá trình XEM XÉT.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...