Kho từ › recruitment › applicant

applicant

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
người nộp đơn xin việc
UK /ˈæp.lɪ.kənt/ · US /ˈæp.lɪ.kənt/
A person who applies for a job.
All applicants must submit a cover letter.
→ Tất cả người nộp đơn phải gửi kèm thư xin việc.
The position attracted over 200 applicants.→ Vị trí này thu hút hơn 200 người nộp đơn.
Đồng nghĩa
candidatejob seeker
Collocations
successful applicantjob applicantscreen applicantsnotify applicantsapplicant pool
Họ từ
apply (v.) nộp đơnapplication (n.) đơn xin việcapplied (adj.) ứng dụng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về người tìm việc trong bài viết.
Word-form: apply (v.) → applicant (n.) → application (n.). Khác 'candidate': applicant nhấn vào hành động NỘP ĐƠN, candidate nhấn vào quá trình XEM XÉT.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...