applicant
Nghĩa
Định nghĩa · A person who applies for a job.
“All applicants must submit a cover letter.”Tất cả người nộp đơn phải gửi kèm thư xin việc.
“The position attracted over 200 applicants.”Vị trí này thu hút hơn 200 người nộp đơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về người tìm việc trong bài viết.
Ghi chú · Word-form: apply (v.) → applicant (n.) → application (n.). Khác 'candidate': applicant nhấn vào hành động NỘP ĐƠN, candidate nhấn vào quá trình XEM XÉT.