benefits
Nghĩa
Định nghĩa · Advantages or perks provided by a job.
“The role offers excellent benefits, including dental.”Vị trí này có phúc lợi tốt, bao gồm bảo hiểm nha khoa.
“Employees receive benefits after three months.”Nhân viên nhận phúc lợi sau ba tháng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ phúc lợi trong các bài viết về việc làm.
Ghi chú · Trong HR, 'benefits' (số nhiều) = phúc lợi ngoài lương. 'Benefit' (số ít) = lợi ích chung. Phân biệt để đọc đúng TOEIC Part 7.