Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

benefits

/ˈben.ɪ.fɪts/ B1 TOEIC phổ biến #2010

Nghĩa

phúc lợi (bảo hiểm, nghỉ phép, v.v.) n.

Định nghĩa · Advantages or perks provided by a job.

“The role offers excellent benefits, including dental.”Vị trí này có phúc lợi tốt, bao gồm bảo hiểm nha khoa.

“Employees receive benefits after three months.”Nhân viên nhận phúc lợi sau ba tháng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ phúc lợi trong các bài viết về việc làm.

Ghi chú · Trong HR, 'benefits' (số nhiều) = phúc lợi ngoài lương. 'Benefit' (số ít) = lợi ích chung. Phân biệt để đọc đúng TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...