Kho từ › recruitment › qualification

qualification

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
bằng cấp; điều kiện chuyên môn
UK /ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃən/
A degree or skill needed for a job.
The job requires a relevant qualification.
→ Công việc yêu cầu bằng cấp phù hợp.
She has strong qualifications for the role.→ Cô ấy có trình độ tốt cho vị trí này.
Đồng nghĩa
credentialcertification
Collocations
meet the qualificationsrelevant qualificationprofessional qualificationminimum qualificationlist qualifications
Họ từ
qualify (v.) đủ tiêu chuẩnqualified (adj.) đủ trình độdisqualify (v.) loại, không đủ điều kiện
🎯 IELTS: Đề cập đến bằng cấp trong phần giới thiệu bản thân.
Word-form: qualify (v.) → qualified (adj.) → qualification (n.). TOEIC Part 5 hay hỏi chọn dạng đúng trong câu về yêu cầu tuyển dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...