vacancy
Nghĩa
Định nghĩa · An empty job or space available for someone.
“There is a vacancy in the sales team.”Có một vị trí trống ở nhóm kinh doanh.
“They advertised three vacancies online.”Họ đăng tuyển ba vị trí trực tuyến.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về cơ hội việc làm.
Ghi chú · Word-form: vacancy (n.) ↔ vacant (adj.). 'Fill a vacancy' = tuyển người vào vị trí trống. TOEIC Part 5 hay hỏi 'vacant position' vs 'vacancy'.