Kho từ › recruitment › vacancy

vacancy

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
vị trí trống, chỗ tuyển dụng
UK /ˈveɪ.kən.si/ · US /ˈveɪ.kən.si/
An empty job or space available for someone.
There is a vacancy in the sales team.
→ Có một vị trí trống ở nhóm kinh doanh.
They advertised three vacancies online.→ Họ đăng tuyển ba vị trí trực tuyến.
Đồng nghĩa
openingposition
Collocations
a job vacancyfill a vacancycurrent vacanciesadvertise a vacancyvacancy notice
Họ từ
vacant (adj.) còn trốngvacate (v.) bỏ trống, rời khỏi
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về cơ hội việc làm.
Word-form: vacancy (n.) ↔ vacant (adj.). 'Fill a vacancy' = tuyển người vào vị trí trống. TOEIC Part 5 hay hỏi 'vacant position' vs 'vacancy'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...