Kho từ › recruitment › job posting

job posting

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
tin tuyển dụng, bài đăng tuyển dụng
UK /ˈdʒɑːb ˌpoʊ.stɪŋ/ · US /ˈdʒɑːb ˌpoʊ.stɪŋ/
An advertisement for a job opening.
The job posting received 300 applications.
→ Tin tuyển dụng nhận được 300 đơn xin việc.
Review the job posting carefully before applying.→ Đọc kỹ tin tuyển dụng trước khi nộp đơn.
Đồng nghĩa
job listingjob advertisement
Collocations
publish a job postingonline job postinginternal job postingjob posting deadlinerespond to a job posting
Họ từ
post (v.) đăng, đăng tuyểnposting (n.) bài đăng, vị trí phân công
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả thông tin tuyển dụng trong bài nói.
'Job posting' = bài đăng cụ thể; 'job board' = trang tổng hợp nhiều bài đăng. TOEIC Part 7 thường cho đọc một job posting hoàn chỉnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...