Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

job posting

/ˈdʒɑːb ˌpoʊ.stɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2007

Nghĩa

tin tuyển dụng, bài đăng tuyển dụng n.

Định nghĩa · An advertisement for a job opening.

“The job posting received 300 applications.”Tin tuyển dụng nhận được 300 đơn xin việc.

“Review the job posting carefully before applying.”Đọc kỹ tin tuyển dụng trước khi nộp đơn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả thông tin tuyển dụng trong bài nói.

Ghi chú · 'Job posting' = bài đăng cụ thể; 'job board' = trang tổng hợp nhiều bài đăng. TOEIC Part 7 thường cho đọc một job posting hoàn chỉnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...