job posting
Nghĩa
Định nghĩa · An advertisement for a job opening.
“The job posting received 300 applications.”Tin tuyển dụng nhận được 300 đơn xin việc.
“Review the job posting carefully before applying.”Đọc kỹ tin tuyển dụng trước khi nộp đơn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả thông tin tuyển dụng trong bài nói.
Ghi chú · 'Job posting' = bài đăng cụ thể; 'job board' = trang tổng hợp nhiều bài đăng. TOEIC Part 7 thường cho đọc một job posting hoàn chỉnh.