Kho từ › recruitment › onboarding

onboarding

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
quá trình tiếp nhận nhân viên mới
UK /ˈɑːn.bɔːr.dɪŋ/ · US /ˈɑːn.bɔːr.dɪŋ/
Onboarding is the process of integrating new employees into a company.
The onboarding program lasts two weeks.
→ Chương trình tiếp nhận nhân viên mới kéo dài hai tuần.
Effective onboarding reduces early turnover.→ Tiếp nhận hiệu quả giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc sớm.
Đồng nghĩa
orientationinduction
Collocations
onboarding processonboarding programemployee onboardingonboarding checklistonboarding session
Họ từ
onboard (v.) tiếp nhận nhân viên mới
🎯 IELTS: Mô tả onboarding để thể hiện sự chuyên nghiệp.
'Onboarding' khác 'orientation' (chỉ buổi giới thiệu đầu tiên) — onboarding là cả quá trình hội nhập vào tổ chức. Gặp nhiều trong TOEIC Part 7 internal memos.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...