Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

onboarding

/ˈɑːn.bɔːr.dɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2012

Nghĩa

quá trình tiếp nhận nhân viên mới n.

Định nghĩa · Onboarding is the process of integrating new employees into a company.

“The onboarding program lasts two weeks.”Chương trình tiếp nhận nhân viên mới kéo dài hai tuần.

“Effective onboarding reduces early turnover.”Tiếp nhận hiệu quả giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc sớm.

Mẹo IELTS · Mô tả onboarding để thể hiện sự chuyên nghiệp.

Ghi chú · 'Onboarding' khác 'orientation' (chỉ buổi giới thiệu đầu tiên) — onboarding là cả quá trình hội nhập vào tổ chức. Gặp nhiều trong TOEIC Part 7 internal memos.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...