Kho từ › recruitment › headhunter

headhunter

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
chuyên gia săn đầu người (tư vấn tuyển dụng cấp cao)
UK /ˈhed.hʌn.tər/ · US /ˈhed.hʌn.tər/
A headhunter is a person who finds candidates for jobs.
A headhunter contacted her about the director role.
→ Một chuyên gia săn đầu người liên hệ cô về vị trí giám đốc.
We hired a headhunter to find the new CEO.→ Chúng tôi thuê chuyên gia săn đầu người để tìm CEO mới.
Đồng nghĩa
executive recruitertalent scout
Collocations
hire a headhuntercontact a headhunterheadhunting firmheadhunter feeexecutive headhunter
Họ từ
headhunt (v.) săn đầu người
🎯 IELTS: Nói về vai trò của họ trong tuyển dụng.
'Headhunter' chỉ chuyên gia tìm kiếm nhân sự cấp cao theo yêu cầu; khác 'recruiter' thông thường. Gặp trong TOEIC Part 7 business articles.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...