hiring
Nghĩa
Định nghĩa · The process of finding and hiring new employees.
“The hiring decision will be made by Friday.”Quyết định tuyển dụng sẽ được đưa ra trước thứ Sáu.
“We are in the middle of a major hiring push.”Chúng tôi đang trong đợt tuyển dụng lớn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về thị trường lao động.
Ghi chú · 'Hiring freeze' = tạm ngừng tuyển dụng (thường do ngân sách). 'Hiring manager' = người quản lý trực tiếp ra quyết định tuyển. Từ quan trọng trong TOEIC Part 7 HR emails.