Kho từ › recruitment › hiring

hiring

B1 n./adj. 📁 recruitment TOEIC
việc tuyển dụng; liên quan đến tuyển dụng
UK /ˈhaɪ.rɪŋ/ · US /ˈhaɪ.rɪŋ/
The process of finding and hiring new employees.
The hiring decision will be made by Friday.
→ Quyết định tuyển dụng sẽ được đưa ra trước thứ Sáu.
We are in the middle of a major hiring push.→ Chúng tôi đang trong đợt tuyển dụng lớn.
Đồng nghĩa
recruitmentstaffing
Collocations
hiring processhiring managerhiring freezehiring decisionexternal hiring
Họ từ
hire (v.) tuyển, thuêhirer (n.) người thuê/tuyển
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về thị trường lao động.
'Hiring freeze' = tạm ngừng tuyển dụng (thường do ngân sách). 'Hiring manager' = người quản lý trực tiếp ra quyết định tuyển. Từ quan trọng trong TOEIC Part 7 HR emails.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...