Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hiring

/ˈhaɪ.rɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2016

Nghĩa

việc tuyển dụng; liên quan đến tuyển dụng n./adj.

Định nghĩa · The process of finding and hiring new employees.

“The hiring decision will be made by Friday.”Quyết định tuyển dụng sẽ được đưa ra trước thứ Sáu.

“We are in the middle of a major hiring push.”Chúng tôi đang trong đợt tuyển dụng lớn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về thị trường lao động.

Ghi chú · 'Hiring freeze' = tạm ngừng tuyển dụng (thường do ngân sách). 'Hiring manager' = người quản lý trực tiếp ra quyết định tuyển. Từ quan trọng trong TOEIC Part 7 HR emails.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...