Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

opening

/ˈoʊ.pən.ɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2017

Nghĩa

vị trí tuyển dụng đang mở n.

Định nghĩa · A position that is currently available for hiring.

“There is a current opening in our IT department.”Hiện có một vị trí tuyển dụng trong bộ phận IT của chúng tôi.

“Check our website for the latest openings.”Kiểm tra website của chúng tôi để xem các vị trí mới nhất.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'opening' khi nói về cơ hội việc làm trong IELTS.

Ghi chú · 'Opening' = vị trí đang tuyển dụng (= vacancy). Đừng nhầm 'opening hours' = giờ mở cửa. Ngữ cảnh HR rất rõ khi gặp trong TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...