Kho từ › recruitment › opening

opening

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
vị trí tuyển dụng đang mở
UK /ˈoʊ.pən.ɪŋ/ · US /ˈoʊ.pən.ɪŋ/
A position that is currently available for hiring.
There is a current opening in our IT department.
→ Hiện có một vị trí tuyển dụng trong bộ phận IT của chúng tôi.
Check our website for the latest openings.→ Kiểm tra website của chúng tôi để xem các vị trí mới nhất.
Đồng nghĩa
vacancyposition available
Collocations
job openingcurrent openingfill an openinginternal openinglist openings
Họ từ
open (adj.) đang mở, sẵn sàngopen (v.) mở
🎯 IELTS: Sử dụng 'opening' khi nói về cơ hội việc làm trong IELTS.
'Opening' = vị trí đang tuyển dụng (= vacancy). Đừng nhầm 'opening hours' = giờ mở cửa. Ngữ cảnh HR rất rõ khi gặp trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...