EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› recruitment › credential
credential
B1
n.
📁 recruitment
TOEIC
bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
UK /krɪˈden.ʃəl/
·
US /krɪˈden.ʃəl/
A credential is a qualification or proof of someone's abilities.
Her credentials include an MBA and two certifications.
→ Bằng cấp của cô ấy bao gồm MBA và hai chứng chỉ.
Verify the candidate's credentials before hiring.
→ Xác minh bằng cấp của ứng viên trước khi tuyển.
Đồng nghĩa
qualification
certification
Collocations
professional credentials
verify credentials
strong credentials
academic credentials
submit credentials
Họ từ
credentialed (adj.) có bằng cấp chứng nhận
credibility (n.) độ tin cậy (khác gốc)
🎯
IELTS:
Nêu rõ credential để tăng sức thuyết phục.
'Credentials' thường dùng số nhiều trong HR để chỉ tổng thể bằng cấp + chứng chỉ + kinh nghiệm chứng minh được. Hay gặp trong TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
applicant
/ˈæp.lɪ.kənt/
người nộp đơn xin việc
vacancy
/ˈveɪ.kən.si/
vị trí trống, chỗ tuyển dụng
qualification
/ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃən/
bằng cấp; điều kiện chuyên môn
requirement
/rɪˈkwaɪər.mənt/
yêu cầu, điều kiện bắt buộc
shortlist
/ˈʃɔːrt.lɪst/
danh sách rút gọn; đưa vào danh sách chọn lọc
job posting
/ˈdʒɑːb ˌpoʊ.stɪŋ/
tin tuyển dụng, bài đăng tuyển dụng
eligible
/ˈel.ɪ.dʒɪ.bəl/
đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện (để tham gia/ứng tuyển)
cover letter
/ˈkʌv.ər ˌlet.ər/
thư xin việc (gửi kèm hồ sơ)
Có trong các bộ
📢
Tuyển dụng & Đăng tin
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...