Kho từ › recruitment › credential

credential

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
UK /krɪˈden.ʃəl/ · US /krɪˈden.ʃəl/
A credential is a qualification or proof of someone's abilities.
Her credentials include an MBA and two certifications.
→ Bằng cấp của cô ấy bao gồm MBA và hai chứng chỉ.
Verify the candidate's credentials before hiring.→ Xác minh bằng cấp của ứng viên trước khi tuyển.
Đồng nghĩa
qualificationcertification
Collocations
professional credentialsverify credentialsstrong credentialsacademic credentialssubmit credentials
Họ từ
credentialed (adj.) có bằng cấp chứng nhậncredibility (n.) độ tin cậy (khác gốc)
🎯 IELTS: Nêu rõ credential để tăng sức thuyết phục.
'Credentials' thường dùng số nhiều trong HR để chỉ tổng thể bằng cấp + chứng chỉ + kinh nghiệm chứng minh được. Hay gặp trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...