Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

notice period

/ˈnoʊ.tɪs ˌpɪr.i.əd/ B1 TOEIC phổ biến #2019

Nghĩa

thời hạn báo trước khi nghỉ việc n.

Định nghĩa · The time you must give notice before leaving a job.

“The notice period is one month for all staff.”Thời hạn báo trước là một tháng đối với tất cả nhân viên.

“She is currently serving her notice period.”Cô ấy đang trong thời gian báo trước.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả quy định trong bài viết.

Ghi chú · 'Give notice' = thông báo nghỉ việc. 'Notice period' = thời gian chờ sau khi báo nghỉ. Quan trọng trong TOEIC Part 7 employment contracts.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...