EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› recruitment › notice period
notice period
B1
n.
📁 recruitment
TOEIC
thời hạn báo trước khi nghỉ việc
UK /ˈnoʊ.tɪs ˌpɪr.i.əd/
·
US /ˈnoʊ.tɪs ˌpɪr.i.əd/
The time you must give notice before leaving a job.
The notice period is one month for all staff.
→ Thời hạn báo trước là một tháng đối với tất cả nhân viên.
She is currently serving her notice period.
→ Cô ấy đang trong thời gian báo trước.
Đồng nghĩa
notice
advance notice
Collocations
serve a notice period
two-week notice period
contractual notice period
waive the notice period
resign with notice
Họ từ
notice (n./v.) thông báo; báo trước
notify (v.) thông báo chính thức
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả quy định trong bài viết.
'Give notice' = thông báo nghỉ việc. 'Notice period' = thời gian chờ sau khi báo nghỉ. Quan trọng trong TOEIC Part 7 employment contracts.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
applicant
/ˈæp.lɪ.kənt/
người nộp đơn xin việc
vacancy
/ˈveɪ.kən.si/
vị trí trống, chỗ tuyển dụng
qualification
/ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃən/
bằng cấp; điều kiện chuyên môn
requirement
/rɪˈkwaɪər.mənt/
yêu cầu, điều kiện bắt buộc
shortlist
/ˈʃɔːrt.lɪst/
danh sách rút gọn; đưa vào danh sách chọn lọc
job posting
/ˈdʒɑːb ˌpoʊ.stɪŋ/
tin tuyển dụng, bài đăng tuyển dụng
eligible
/ˈel.ɪ.dʒɪ.bəl/
đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện (để tham gia/ứng tuyển)
cover letter
/ˈkʌv.ər ˌlet.ər/
thư xin việc (gửi kèm hồ sơ)
Có trong các bộ
📢
Tuyển dụng & Đăng tin
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...