Kho từ › recruitment › notice period

notice period

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
thời hạn báo trước khi nghỉ việc
UK /ˈnoʊ.tɪs ˌpɪr.i.əd/ · US /ˈnoʊ.tɪs ˌpɪr.i.əd/
The time you must give notice before leaving a job.
The notice period is one month for all staff.
→ Thời hạn báo trước là một tháng đối với tất cả nhân viên.
She is currently serving her notice period.→ Cô ấy đang trong thời gian báo trước.
Đồng nghĩa
noticeadvance notice
Collocations
serve a notice periodtwo-week notice periodcontractual notice periodwaive the notice periodresign with notice
Họ từ
notice (n./v.) thông báo; báo trướcnotify (v.) thông báo chính thức
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả quy định trong bài viết.
'Give notice' = thông báo nghỉ việc. 'Notice period' = thời gian chờ sau khi báo nghỉ. Quan trọng trong TOEIC Part 7 employment contracts.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...