Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

temporary

/ˈtem.pər.er.i/ B1 TOEIC phổ biến #2024

Nghĩa

tạm thời, ngắn hạn adj.

Định nghĩa · Temporary means lasting for a limited time only.

“We need a temporary assistant for the peak season.”Chúng tôi cần trợ lý tạm thời cho mùa cao điểm.

“The temporary position may become permanent.”Vị trí tạm thời này có thể trở thành lâu dài.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'temporary' để thể hiện tính linh hoạt.

Ghi chú · 'Temp' = 'temporary worker' trong tiếng Anh thông dụng. 'Temporary-to-permanent' = hợp đồng tạm với khả năng chuyển lâu dài. Gặp nhiều trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...