temporarily (adv.) tạm thờitemp (n./v.) nhân viên tạm/làm tạm thời (informal)
🎯 IELTS: Sử dụng 'temporary' để thể hiện tính linh hoạt.
'Temp' = 'temporary worker' trong tiếng Anh thông dụng. 'Temporary-to-permanent' = hợp đồng tạm với khả năng chuyển lâu dài. Gặp nhiều trong TOEIC Part 7.