Kho từ › recruitment › remuneration

remuneration

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
thù lao, tiền công (lương + các khoản khác)
UK /rɪˌmjuː.nəˈreɪ.ʃən/ · US /rɪˌmjuː.nəˈreɪ.ʃən/
Payment for work done or services provided.
Remuneration includes salary and annual bonus.
→ Thù lao bao gồm lương và thưởng hàng năm.
We offer competitive remuneration for top talent.→ Chúng tôi cung cấp thù lao cạnh tranh cho nhân tài hàng đầu.
Đồng nghĩa
compensationpay
Collocations
total remunerationcompetitive remunerationremuneration packagediscuss remunerationremuneration structure
Họ từ
remunerate (v.) trả thù laoremunerative (adj.) có lãi, đáng tiền
🎯 IELTS: Nên đề cập đến thù lao trong các cuộc phỏng vấn.
'Remuneration' = từ trang trọng hơn 'salary' hay 'pay', thường dùng trong tài liệu chính thức, hợp đồng, job ads cấp cao. Hay gặp trong TOEIC Part 7 formal offers.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...