We offer competitive remuneration for top talent.→ Chúng tôi cung cấp thù lao cạnh tranh cho nhân tài hàng đầu.
Đồng nghĩa
compensationpay
Collocations
total remunerationcompetitive remunerationremuneration packagediscuss remunerationremuneration structure
Họ từ
remunerate (v.) trả thù laoremunerative (adj.) có lãi, đáng tiền
🎯 IELTS: Nên đề cập đến thù lao trong các cuộc phỏng vấn.
'Remuneration' = từ trang trọng hơn 'salary' hay 'pay', thường dùng trong tài liệu chính thức, hợp đồng, job ads cấp cao. Hay gặp trong TOEIC Part 7 formal offers.