remuneration
Nghĩa
Định nghĩa · Payment for work done or services provided.
“Remuneration includes salary and annual bonus.”Thù lao bao gồm lương và thưởng hàng năm.
“We offer competitive remuneration for top talent.”Chúng tôi cung cấp thù lao cạnh tranh cho nhân tài hàng đầu.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến thù lao trong các cuộc phỏng vấn.
Ghi chú · 'Remuneration' = từ trang trọng hơn 'salary' hay 'pay', thường dùng trong tài liệu chính thức, hợp đồng, job ads cấp cao. Hay gặp trong TOEIC Part 7 formal offers.