Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offer letter

/ˈɑː.fər ˌlet.ər/ B1 TOEIC phổ biến #2028

Nghĩa

thư mời nhận việc, thư chào mừng nhận việc n.

Định nghĩa · A letter offering a job to a candidate.

“She received an offer letter the next day.”Cô ấy nhận thư mời nhận việc vào ngày hôm sau.

“Review the offer letter carefully before accepting.”Đọc kỹ thư mời nhận việc trước khi chấp nhận.

Mẹo IELTS · Đề cập đến thư mời trong phần kết thúc bài nói.

Ghi chú · 'Offer letter' đến sau phỏng vấn thành công — là tài liệu chính thức trước khi ký hợp đồng. Thường là nội dung bài đọc trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...