Kho từ › recruitment › offer letter

offer letter

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
thư mời nhận việc, thư chào mừng nhận việc
UK /ˈɑː.fər ˌlet.ər/ · US /ˈɑː.fər ˌlet.ər/
A letter offering a job to a candidate.
She received an offer letter the next day.
→ Cô ấy nhận thư mời nhận việc vào ngày hôm sau.
Review the offer letter carefully before accepting.→ Đọc kỹ thư mời nhận việc trước khi chấp nhận.
Đồng nghĩa
job offeremployment offer
Collocations
receive an offer lettersign an offer letteraccept/decline an offer letterformal offer letteroffer letter terms
Họ từ
offer (v./n.) đề nghịofferee (n.) người nhận đề nghị
🎯 IELTS: Đề cập đến thư mời trong phần kết thúc bài nói.
'Offer letter' đến sau phỏng vấn thành công — là tài liệu chính thức trước khi ký hợp đồng. Thường là nội dung bài đọc trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...