Kho từ › recruitment › background check

background check

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
kiểm tra lý lịch ứng viên
UK /ˈbæk.ɡraʊnd ˌtʃek/ · US /ˈbæk.ɡraʊnd ˌtʃek/
A process of checking someone's history or background.
All new hires undergo a background check.
→ Tất cả nhân viên mới đều trải qua kiểm tra lý lịch.
The background check includes criminal records.→ Kiểm tra lý lịch bao gồm hồ sơ tội phạm.
Đồng nghĩa
screeningvetting
Collocations
conduct a background checkpass a background checkcriminal background checkthorough background checkbackground check policy
🎯 IELTS: Nói về 'background check' để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
'Background check' ≠ 'reference check'. Background check = xác minh hồ sơ chính thức (tư pháp, bằng cấp); reference check = gọi cho người tham chiếu. Gặp trong TOEIC Part 7 HR notices.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...