background check
Nghĩa
Định nghĩa · A process of checking someone's history or background.
“All new hires undergo a background check.”Tất cả nhân viên mới đều trải qua kiểm tra lý lịch.
“The background check includes criminal records.”Kiểm tra lý lịch bao gồm hồ sơ tội phạm.
Mẹo IELTS · Nói về 'background check' để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Ghi chú · 'Background check' ≠ 'reference check'. Background check = xác minh hồ sơ chính thức (tư pháp, bằng cấp); reference check = gọi cho người tham chiếu. Gặp trong TOEIC Part 7 HR notices.