Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

background check

/ˈbæk.ɡraʊnd ˌtʃek/ B1 TOEIC phổ biến #2029

Nghĩa

kiểm tra lý lịch ứng viên n.

Định nghĩa · A process of checking someone's history or background.

“All new hires undergo a background check.”Tất cả nhân viên mới đều trải qua kiểm tra lý lịch.

“The background check includes criminal records.”Kiểm tra lý lịch bao gồm hồ sơ tội phạm.

Mẹo IELTS · Nói về 'background check' để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.

Ghi chú · 'Background check' ≠ 'reference check'. Background check = xác minh hồ sơ chính thức (tư pháp, bằng cấp); reference check = gọi cho người tham chiếu. Gặp trong TOEIC Part 7 HR notices.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...