induction
Nghĩa
Định nghĩa · Induction is an introduction for new employees to a company.
“The induction day is scheduled for next Monday.”Ngày hội nhập được lên lịch vào thứ Hai tới.
“All new employees attend a two-day induction.”Tất cả nhân viên mới tham gia hai ngày hội nhập.
Mẹo IELTS · Mô tả induction để thể hiện sự quan tâm đến nhân viên.
Ghi chú · 'Induction' (British English) = 'orientation' (American English) = buổi giới thiệu đầu tiên cho nhân viên mới. TOEIC sử dụng cả hai tùy theo bối cảnh.