Kho từ › recruitment › induction

induction

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
buổi hội nhập/giới thiệu cho nhân viên mới
UK /ɪnˈdʌk.ʃən/ · US /ɪnˈdʌk.ʃən/
Induction is an introduction for new employees to a company.
The induction day is scheduled for next Monday.
→ Ngày hội nhập được lên lịch vào thứ Hai tới.
All new employees attend a two-day induction.→ Tất cả nhân viên mới tham gia hai ngày hội nhập.
Đồng nghĩa
orientationonboarding session
Collocations
induction programinduction dayinduction trainingstaff inductioninduction process
Họ từ
induct (v.) kết nạp, hội nhậpinductee (n.) người được kết nạp
🎯 IELTS: Mô tả induction để thể hiện sự quan tâm đến nhân viên.
'Induction' (British English) = 'orientation' (American English) = buổi giới thiệu đầu tiên cho nhân viên mới. TOEIC sử dụng cả hai tùy theo bối cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...