Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

posting

/ˈpoʊ.stɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2031

Nghĩa

bài đăng tuyển; sự phân công/bổ nhiệm n.

Định nghĩa · A written message or announcement.

“The posting attracted hundreds of applications.”Bài đăng tuyển thu hút hàng trăm đơn xin việc.

“His overseas posting lasts two years.”Nhiệm kỳ công tác ở nước ngoài của anh kéo dài hai năm.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về thông báo trong bài viết.

Ghi chú · 'Posting' có hai nghĩa trong TOEIC: (1) bài đăng tuyển trên mạng (= job ad), (2) việc bổ nhiệm ra nước ngoài/chi nhánh. Đọc ngữ cảnh để phân biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...