posting
Nghĩa
Định nghĩa · A written message or announcement.
“The posting attracted hundreds of applications.”Bài đăng tuyển thu hút hàng trăm đơn xin việc.
“His overseas posting lasts two years.”Nhiệm kỳ công tác ở nước ngoài của anh kéo dài hai năm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về thông báo trong bài viết.
Ghi chú · 'Posting' có hai nghĩa trong TOEIC: (1) bài đăng tuyển trên mạng (= job ad), (2) việc bổ nhiệm ra nước ngoài/chi nhánh. Đọc ngữ cảnh để phân biệt.