Kho từ › recruitment › posting

posting

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
bài đăng tuyển; sự phân công/bổ nhiệm
UK /ˈpoʊ.stɪŋ/ · US /ˈpoʊ.stɪŋ/
A written message or announcement.
The posting attracted hundreds of applications.
→ Bài đăng tuyển thu hút hàng trăm đơn xin việc.
His overseas posting lasts two years.→ Nhiệm kỳ công tác ở nước ngoài của anh kéo dài hai năm.
Đồng nghĩa
job listingassignment
Collocations
job postingoverseas postinginternal postingpost a jobposting requirements
Họ từ
post (v.) đăng; bổ nhiệmpost (n.) chức vụ; bài đăng
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về thông báo trong bài viết.
'Posting' có hai nghĩa trong TOEIC: (1) bài đăng tuyển trên mạng (= job ad), (2) việc bổ nhiệm ra nước ngoài/chi nhánh. Đọc ngữ cảnh để phân biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...