Kho từ › recruitment › talent

talent

B1 n. 📁 recruitment TOEIC
nhân tài; năng khiếu
UK /ˈtæl.ənt/ · US /ˈtæl.ənt/
A natural ability or skill in something.
The company focuses on attracting top talent.
→ Công ty tập trung thu hút nhân tài hàng đầu.
She has a real talent for negotiation.→ Cô ấy có năng khiếu thực sự về đàm phán.
Đồng nghĩa
abilityskill
Collocations
top talentattract talenttalent pooltalent acquisitiontalent management
Họ từ
talented (adj.) có tài năngtalent (v.) có năng khiếu — hiếm
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tài năng của bạn trong bài nói.
'Talent acquisition' = tên chuyên nghiệp của 'recruitment' trong HR hiện đại. 'Talent pool' = nhóm ứng viên tiềm năng đang được duy trì. Gặp nhiều trong TOEIC Part 7 HR strategy docs.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...