Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

talent

/ˈtæl.ənt/ B1 TOEIC phổ biến #2033

Nghĩa

nhân tài; năng khiếu n.

Định nghĩa · A natural ability or skill in something.

“The company focuses on attracting top talent.”Công ty tập trung thu hút nhân tài hàng đầu.

“She has a real talent for negotiation.”Cô ấy có năng khiếu thực sự về đàm phán.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tài năng của bạn trong bài nói.

Ghi chú · 'Talent acquisition' = tên chuyên nghiệp của 'recruitment' trong HR hiện đại. 'Talent pool' = nhóm ứng viên tiềm năng đang được duy trì. Gặp nhiều trong TOEIC Part 7 HR strategy docs.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...