talent
Nghĩa
Định nghĩa · A natural ability or skill in something.
“The company focuses on attracting top talent.”Công ty tập trung thu hút nhân tài hàng đầu.
“She has a real talent for negotiation.”Cô ấy có năng khiếu thực sự về đàm phán.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tài năng của bạn trong bài nói.
Ghi chú · 'Talent acquisition' = tên chuyên nghiệp của 'recruitment' trong HR hiện đại. 'Talent pool' = nhóm ứng viên tiềm năng đang được duy trì. Gặp nhiều trong TOEIC Part 7 HR strategy docs.