She has a real talent for negotiation.→ Cô ấy có năng khiếu thực sự về đàm phán.
Đồng nghĩa
abilityskill
Collocations
top talentattract talenttalent pooltalent acquisitiontalent management
Họ từ
talented (adj.) có tài năngtalent (v.) có năng khiếu — hiếm
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tài năng của bạn trong bài nói.
'Talent acquisition' = tên chuyên nghiệp của 'recruitment' trong HR hiện đại. 'Talent pool' = nhóm ứng viên tiềm năng đang được duy trì. Gặp nhiều trong TOEIC Part 7 HR strategy docs.