Kho từ › interview › impression

impression

B1 n. 📁 interview TOEIC
ấn tượng
UK /ɪmˈprɛʃ.ən/ · US /ɪmˈprɛʃ.ən/
A feeling or opinion formed about someone or something.
Make a good impression at the interview.
→ Hãy tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.
He gave a strong first impression.→ Anh ấy tạo ấn tượng đầu mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
impact
Collocations
a good impressionfirst impressionmake an impressionlasting impression
Họ từ
impress (v.) gây ấn tượngimpressive (adj.) ấn tượng
🎯 IELTS: Sử dụng 'impression' để nói về cảm nhận trong IELTS.
Word-form: impress (v.) → impressive (adj.) → impression (n.). Dùng 'make an impression', không 'do an impression'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...