Kho từ › interview › strength

strength

B1 n. 📁 interview TOEIC
điểm mạnh; sức mạnh
UK /strɛŋkθ/ · US /strɛŋkθ/
Strength is a quality or ability that is strong or powerful.
My greatest strength is attention to detail.
→ Điểm mạnh lớn nhất của tôi là sự chú ý đến chi tiết.
She highlighted her strengths during the interview.→ Cô ấy làm nổi bật điểm mạnh của mình trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩa
assetadvantage
Trái nghĩa
weakness
Collocations
key strengthpersonal strengthhighlight a strengthstrength and weaknesscore strength
Họ từ
strong (adj.) mạnhstrengthen (v.) tăng cườngstrongly (adv.) mạnh mẽ
🎯 IELTS: Nêu rõ strength để tạo ấn tượng tốt.
Trong phỏng vấn, 'strengths and weaknesses' là cụm cố định — luôn dùng số nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...