Kho từ › interview › weakness

weakness

B1 n. 📁 interview TOEIC
điểm yếu; nhược điểm
UK /ˈwiːk.nəs/ · US /ˈwiːk.nəs/
A disadvantage or area of weakness.
He admitted that time management was his weakness.
→ Anh ấy thừa nhận rằng quản lý thời gian là điểm yếu của mình.
Turn your weakness into an opportunity to grow.→ Hãy biến điểm yếu của bạn thành cơ hội để phát triển.
Đồng nghĩa
shortcominglimitation
Trái nghĩa
strengthadvantage
Collocations
personal weaknessadmit a weaknessovercome a weaknessstrengths and weaknesses
Họ từ
weak (adj.) yếuweaken (v.) làm yếu điweakly (adv.) yếu ớt
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về điểm yếu trong bài nói.
Đừng nói 'I have no weakness' — nhà tuyển dụng muốn thấy sự tự nhận thức (self-awareness).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...