| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɪn.tər.vjuː.ər/
|
n. |
người phỏng vấn
The interviewer asked about my previous experience.
Người phỏng vấn hỏi về kinh nghiệm trước đây của tôi.
Chi tiếtOur interviewer was very professional and welcoming.Người phỏng vấn của chúng tôi rất chuyên nghiệp và thân thiện.
Đồng nghĩarecruiterevaluator
Cụm hay dùngmeet the interviewerimpress the interviewerpanel interviewerexperienced interviewer
Họ từinterview (n./v.) phỏng vấninterviewee (n.) người được phỏng vấn
Phân biệt: interviewer (người hỏi) vs interviewee (người được hỏi). Đừng nhầm hai từ này.
|
— |
|
/ɪmˈprɛʃ.ən/
|
n. |
ấn tượng
Make a good impression at the interview.
Hãy tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.
Chi tiếtHe gave a strong first impression.Anh ấy tạo ấn tượng đầu mạnh mẽ.
Đồng nghĩaimpact
Cụm hay dùnga good impressionfirst impressionmake an impressionlasting impression
Họ từimpress (v.) gây ấn tượngimpressive (adj.) ấn tượng
Word-form: impress (v.) → impressive (adj.) → impression (n.). Dùng 'make an impression', không 'do an impression'.
|
— |
|
/strɛŋkθ/
|
n. |
điểm mạnh; sức mạnh
My greatest strength is attention to detail.
Điểm mạnh lớn nhất của tôi là sự chú ý đến chi tiết.
Chi tiếtShe highlighted her strengths during the interview.Cô ấy làm nổi bật điểm mạnh của mình trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩaassetadvantage
Cụm hay dùngkey strengthpersonal strengthhighlight a strengthstrength and weaknesscore strength
Họ từstrong (adj.) mạnhstrengthen (v.) tăng cườngstrongly (adv.) mạnh mẽ
Trong phỏng vấn, 'strengths and weaknesses' là cụm cố định — luôn dùng số nhiều.
|
— |
|
/ˈwiːk.nəs/
|
n. |
điểm yếu; nhược điểm
He admitted that time management was his weakness.
Anh ấy thừa nhận rằng quản lý thời gian là điểm yếu của mình.
Chi tiếtTurn your weakness into an opportunity to grow.Hãy biến điểm yếu của bạn thành cơ hội để phát triển.
Đồng nghĩashortcominglimitation
Cụm hay dùngpersonal weaknessadmit a weaknessovercome a weaknessstrengths and weaknesses
Họ từweak (adj.) yếuweaken (v.) làm yếu điweakly (adv.) yếu ớt
Đừng nói 'I have no weakness' — nhà tuyển dụng muốn thấy sự tự nhận thức (self-awareness).
|
— |
|
/ˈkɒn.fɪ.dənt/
|
adj. |
tự tin
She appeared confident throughout the entire interview.
Cô ấy trông rất tự tin trong suốt buổi phỏng vấn.
Chi tiếtBe confident when answering difficult questions.Hãy tự tin khi trả lời những câu hỏi khó.
Đồng nghĩaself-assuredpoised
Cụm hay dùngfeel confidentappear confidentconfident mannerconfident voicehighly confident
Họ từconfidence (n.) sự tự tinconfidently (adv.) một cách tự tinself-confident (adj.) tự tin vào bản thân
Confusable: confident (tự tin) vs confidential (bí mật). Phát âm: /ˈkɒn.fɪ.dənt/, trọng âm âm đầu.
|
— |
|
/ˈpʌŋk.tʃu.əl/
|
adj. |
đúng giờ; đúng hẹn
Always be punctual for a job interview.
Hãy luôn đúng giờ cho buổi phỏng vấn xin việc.
Chi tiếtThe manager praised him for being punctual every day.Người quản lý khen ngợi anh ấy vì luôn đúng giờ mỗi ngày.
Đồng nghĩaon timeprompt
Cụm hay dùngbe punctualhighly punctualpunctual arrivalpunctual attendance
Họ từpunctuality (n.) tính đúng giờpunctually (adv.) đúng giờ
'Punctual' dùng với 'be punctual'; 'punctuality' là danh từ hay dùng trong CV: 'known for punctuality'.
|
— |
|
/ˈref.ər.əns/
|
n. |
người tham khảo; thư giới thiệu
Please provide two references from previous employers.
Vui lòng cung cấp hai người tham khảo từ nhà tuyển dụng trước.
Chi tiếtHer reference spoke highly of her communication skills.Người tham khảo của cô ấy khen ngợi kỹ năng giao tiếp của cô rất nhiều.
Đồng nghĩarecommendationtestimonial
Cụm hay dùngprovide a referencecharacter referenceprofessional referencereference letterlist of references
Họ từrefer (v.) giới thiệu / đề cậpreferral (n.) sự giới thiệu
'Reference' trong CV = người sẵn sàng xác nhận năng lực bạn; 'reference letter' = thư giới thiệu bằng văn bản.
|
— |
|
/ˈfɒl.oʊ ʌp/
|
n./adj. |
hành động tiếp theo; email/thư theo dõi sau phỏng vấn
Send a follow-up email after the interview.
Hãy gửi email theo dõi sau buổi phỏng vấn.
Chi tiếtThe recruiter scheduled a follow-up call for Thursday.Nhà tuyển dụng đã lên lịch cuộc gọi tiếp theo vào thứ Năm.
Đồng nghĩacheck-insubsequent contact
Cụm hay dùngfollow-up emailfollow-up callfollow-up interviewsend a follow-upschedule a follow-up
Họ từfollow up (v. phr.) liên lạc lại / theo dõi
Viết hoa khi dùng như danh từ/tính từ: 'a follow-up'; dùng như động từ thì viết tách: 'follow up on'.
|
— |
|
/ˈsuː.tɪ.bəl/
|
adj. |
phù hợp; thích hợp
Are you suitable for a fast-paced work environment?
Bạn có phù hợp với môi trường làm việc nhịp độ nhanh không?
Chi tiếtWe are looking for a suitable candidate for this role.Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên phù hợp cho vị trí này.
Đồng nghĩaappropriatefitting
Cụm hay dùngsuitable candidatesuitable for the rolehighly suitablefind someone suitable
Họ từsuit (v.) phù hợpsuitability (n.) sự phù hợpsuitably (adv.) một cách thích hợp
'Suitable for' (phù hợp cho) — dùng giới từ 'for', không phải 'to'. VD: suitable for the job.
|
— |
|
/rɪˈzuːm/
|
v. |
tiếp tục trở lại, nối lại sau khi gián đoạn
Operations resumed after the system was repaired.
Hoạt động tiếp tục sau khi hệ thống được sửa chữa.
Chi tiếtNegotiations resumed following a brief recess.Các cuộc đàm phán được nối lại sau thời gian nghỉ ngắn.
Đồng nghĩarestartrecommencecontinue
Cụm hay dùngresume operationsresume negotiationsresume workresume normal activities
Họ từresumption (n.) sự tiếp tục lạirésumé (n.) hồ sơ xin việc
resume = tiếp tục sau khi tạm dừng. Không nhầm với résumé (CV). Khác nhau về dấu accent.
|
— |
|
/ˌek.spekˈteɪ.ʃən/
|
n. |
kỳ vọng; mong đợi
The interviewer explained salary expectations clearly.
Người phỏng vấn giải thích rõ kỳ vọng về lương.
Chi tiếtMeet expectations to receive a positive evaluation.Đáp ứng kỳ vọng để nhận được đánh giá tích cực.
Đồng nghĩaanticipationrequirement
Cụm hay dùngsalary expectationmeet expectationsexceed expectationsset expectationshigh expectations
Họ từexpect (v.) kỳ vọng / mong đợiexpected (adj.) được kỳ vọngunexpected (adj.) bất ngờ
Hay gặp: 'salary expectations' (số nhiều) trong phỏng vấn. Cụm 'exceed expectations' = vượt kỳ vọng (positive).
|
— |
|
/ˈkwɒl.ɪ.faɪ/
|
v. |
đủ điều kiện; đạt tiêu chuẩn
Do you qualify for the senior developer role?
Bạn có đủ điều kiện cho vai trò nhà phát triển cấp cao không?
Chi tiếtShe qualified by obtaining a project management certificate.Cô ấy đạt tiêu chuẩn nhờ có chứng chỉ quản lý dự án.
Đồng nghĩabe eligiblemeet criteria
Cụm hay dùngqualify for a jobhighly qualifiednot qualifiedqualify asqualify with experience
Họ từqualification (n.) bằng cấpqualified (adj.) đủ tiêu chuẩndisqualify (v.) loại khỏi
'Qualify for' (đủ điều kiện để nhận/đạt). Đừng nhầm: qualified (có bằng cấp) vs quantified (được định lượng).
|
— |
|
/ˈpæn.əl/
|
n. |
hội đồng phỏng vấn; ban giám khảo
A panel of three managers conducted the interview.
Một hội đồng gồm ba quản lý đã thực hiện buổi phỏng vấn.
Chi tiếtShe remained calm despite facing a large panel.Cô ấy vẫn bình tĩnh dù đối mặt với hội đồng đông người.
Đồng nghĩaboardcommittee
Cụm hay dùnginterview panelpanel interviewpanel of expertsface the panelpanel member
Họ từpanelist (n.) thành viên hội đồng
'Panel interview' = phỏng vấn với nhiều người hỏi cùng lúc. Loại phỏng vấn phổ biến tại các công ty lớn.
|
— |
|
/proʊb/
|
v./n. |
khai thác (thông tin); câu hỏi sâu
The interviewer probed further into my leadership skills.
Người phỏng vấn tiếp tục khai thác sâu hơn về kỹ năng lãnh đạo của tôi.
Chi tiếtExpect probing questions about your past achievements.Hãy chuẩn bị cho các câu hỏi đào sâu về thành tích trong quá khứ.
Đồng nghĩainvestigateexplore
Cụm hay dùngprobe furtherprobing questionprobe into backgroundprobe for details
Họ từprobing (adj.) sâu sắc / khai thác
'Probing question' = câu hỏi đào sâu, muốn biết chi tiết — thường dùng trong TOEIC Part 3 mô tả phỏng vấn.
|
— |
|
/prɪˈpɛrd/
|
adj. |
đã chuẩn bị kỹ; sẵn sàng
Come prepared with examples from your previous job.
Hãy đến với những ví dụ được chuẩn bị kỹ từ công việc trước.
Chi tiếtA well-prepared candidate always stands out.Một ứng viên chuẩn bị kỹ luôn nổi bật hơn người khác.
Đồng nghĩareadyorganized
Cụm hay dùngwell-preparedbe prepared forcome preparedthoroughly preparedpoorly prepared
Họ từprepare (v.) chuẩn bịpreparation (n.) sự chuẩn bịunprepared (adj.) chưa chuẩn bị
'Well-prepared' (có gạch nối) khi đứng trước danh từ: 'a well-prepared candidate'; không gạch nối khi đứng sau: 'she is well prepared'.
|
— |
|
/ˈkɒm.pɪ.tən.si/
|
n. |
năng lực; kỹ năng cốt lõi
Leadership is a key competency for this management role.
Lãnh đạo là năng lực cốt lõi cho vị trí quản lý này.
Chi tiếtThe interview tests core competencies such as teamwork.Buổi phỏng vấn kiểm tra các năng lực cốt lõi như làm việc nhóm.
Đồng nghĩaskillcapabilityability
Cụm hay dùngcore competencykey competencydemonstrate competencycompetency-based interviewtechnical competency
Họ từcompetent (adj.) có năng lựcincompetent (adj.) không có năng lựccompetently (adv.) một cách thành thạo
'Competency-based interview' = phỏng vấn dựa trên hành vi (STAR method). Phân biệt: competency (năng lực cụ thể) vs skill (kỹ năng).
|
— |
|
/ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/
|
adj. |
có động lực; nhiệt huyết
The interviewer asked what keeps me motivated at work.
Người phỏng vấn hỏi điều gì giúp tôi có động lực trong công việc.
Chi tiếtA motivated team achieves targets more efficiently.Một đội nhóm có động lực đạt mục tiêu hiệu quả hơn.
Đồng nghĩadrivenenthusiasticambitious
Cụm hay dùnghighly motivatedself-motivatedmotivated to learnstay motivatedmotivated employee
Họ từmotivate (v.) tạo động lựcmotivation (n.) động lựcmotivating (adj.) truyền cảm hứng
'Self-motivated' = tự thúc đẩy bản thân — từ thường gặp trong job descriptions và câu trả lời phỏng vấn.
|
— |
|
/əˈdæp.tə.bəl/
|
adj. |
linh hoạt; dễ thích nghi
Being adaptable is crucial in a fast-changing market.
Khả năng thích nghi là điều cần thiết trong thị trường thay đổi nhanh.
Chi tiếtShe showed how adaptable she is by switching roles easily.Cô ấy cho thấy sự linh hoạt bằng cách chuyển đổi vai trò dễ dàng.
Đồng nghĩaflexibleversatile
Cụm hay dùnghighly adaptableadaptable to changeadaptable personalityprove adaptable
Họ từadapt (v.) thích nghiadaptation (n.) sự thích nghiadaptability (n.) khả năng thích nghi
'Adaptable to' (thích nghi với): 'adaptable to new environments'. Hay dùng như điểm mạnh trong phỏng vấn.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃ.ɪ.tɪv/
|
n. |
sự chủ động; sáng kiến
She showed great initiative by proposing a new process.
Cô ấy thể hiện sự chủ động tuyệt vời bằng cách đề xuất quy trình mới.
Chi tiếtEmployers value candidates who take initiative.Nhà tuyển dụng đánh giá cao ứng viên có tinh thần chủ động.
Đồng nghĩaenterprisedriveproactivity
Cụm hay dùngtake initiativeshow initiativeown initiativeon your own initiativelack initiative
Họ từinitiate (v.) khởi xướnginitiator (n.) người khởi xướng
Cụm quan trọng: 'take the initiative' (chủ động làm trước) và 'on one's own initiative' (tự nguyện, không cần nhắc).
|
— |
|
/kəˈmɪt.mənt/
|
n. |
sự cam kết; lòng tận tâm
Show your commitment to the company's long-term goals.
Hãy thể hiện sự cam kết của bạn với mục tiêu dài hạn của công ty.
Chi tiếtHer commitment to quality impressed the hiring team.Sự tận tâm của cô ấy với chất lượng đã gây ấn tượng với bộ phận tuyển dụng.
Đồng nghĩadedicationdevotionloyalty
Cụm hay dùngstrong commitmentshow commitmentcommitment to worklong-term commitmentlevel of commitment
Họ từcommit (v.) cam kếtcommitted (adj.) tận tâmuncommitted (adj.) thiếu cam kết
'Committed to' (tận tâm với): 'committed to excellence'. Phân biệt: commitment (danh từ) vs commit (động từ).
|
— |
|
/prəˈfeʃ.ən.ə.lɪ.zəm/
|
n. |
tính chuyên nghiệp
Dress and behave with professionalism during interviews.
Hãy ăn mặc và hành xử chuyên nghiệp trong các buổi phỏng vấn.
Chi tiếtHer professionalism stood out throughout the hiring process.Tính chuyên nghiệp của cô ấy nổi bật trong suốt quá trình tuyển dụng.
Đồng nghĩaexpertisecompetence
Cụm hay dùngshow professionalismdemonstrate professionalismlevel of professionalismlack of professionalism
Họ từprofessional (adj./n.) chuyên nghiệp / chuyên giaprofessionally (adv.) một cách chuyên nghiệp
'Professionalism' không đếm được; không nói 'a professionalism'. Hay dùng: 'high level of professionalism'.
|
— |
|
/əˈtaɪər/
|
n. |
trang phục (trang trọng)
Business attire is required for all job interviews.
Trang phục công sở là yêu cầu bắt buộc cho tất cả các buổi phỏng vấn.
Chi tiếtSmart casual attire is acceptable for some tech companies.Trang phục smart casual được chấp nhận ở một số công ty công nghệ.
Đồng nghĩaclothingoutfitdress
Cụm hay dùngbusiness attireformal attireappropriate attireprofessional attiresmart attire
'Attire' trang trọng hơn 'clothes' hay 'outfit'; hay dùng trong email/thông báo tuyển dụng chính thức.
|
— |
|
/əˈkɒm.plɪʃ.mənt/
|
n. |
thành tích; thành quả đạt được
Describe your greatest professional accomplishment.
Hãy mô tả thành tích nghề nghiệp lớn nhất của bạn.
Chi tiếtList your key accomplishments in bullet points on the resume.Liệt kê các thành tích chính của bạn theo dạng gạch đầu dòng trong hồ sơ.
Đồng nghĩaachievementsuccess
Cụm hay dùngkey accomplishmentprofessional accomplishmentlist accomplishmentsnotable accomplishmentpersonal accomplishment
Họ từaccomplish (v.) hoàn thành / đạt đượcaccomplished (adj.) tài năng / có nhiều thành tích
'Accomplishment' = kết quả bạn đã đạt; phân biệt với 'responsibility' (nhiệm vụ). CV nên dùng 'accomplishments', không chỉ 'duties'.
|
— |
|
/ˈklær.ɪ.faɪ/
|
v. |
làm rõ; giải thích thêm
Please clarify what the role involves day-to-day.
Vui lòng làm rõ công việc hàng ngày của vị trí này bao gồm những gì.
Chi tiếtHe asked the interviewer to clarify the salary structure.Anh ấy nhờ người phỏng vấn làm rõ cấu trúc lương.
Đồng nghĩaexplainelaboratespecify
Cụm hay dùngclarify a pointclarify expectationsclarify the roleask to clarifyclarify in writing
Họ từclarification (n.) sự làm rõclarity (n.) sự rõ ràngclear (adj.) rõ ràng
'Could you clarify…?' là cụm lịch sự để hỏi lại trong phỏng vấn. Dùng khi không hiểu câu hỏi — thể hiện sự chủ động.
|
— |
|
/ˈrel.ɪ.vənt/
|
adj. |
liên quan; phù hợp
Emphasize relevant experience on your resume.
Hãy nhấn mạnh kinh nghiệm liên quan trong hồ sơ của bạn.
Chi tiếtMake sure your examples are relevant to the question asked.Đảm bảo các ví dụ của bạn phù hợp với câu hỏi được đặt ra.
Đồng nghĩaapplicablepertinentrelated
Cụm hay dùngrelevant experiencerelevant skillshighly relevantdirectly relevantrelevant to the role
Họ từrelevance (n.) sự liên quanirrelevant (adj.) không liên quan
'Relevant to' (liên quan đến): 'relevant to the position'. Phân biệt: relevant (phù hợp) vs related (có liên hệ, rộng hơn).
|
— |
|
/kənˈdʌkt/
|
v. |
tiến hành; thực hiện (phỏng vấn)
HR will conduct interviews throughout the week.
Bộ phận nhân sự sẽ tiến hành các buổi phỏng vấn trong suốt tuần.
Chi tiếtThe manager conducted a thorough performance review.Người quản lý đã tiến hành đánh giá hiệu suất toàn diện.
Đồng nghĩacarry outperformrun
Cụm hay dùngconduct an interviewconduct a reviewconduct researchprofessionally conductconduct a meeting
Họ từconduct (n.) hành vi / cách cư xửmisconduct (n.) hành vi sai trái
'Conduct' (động từ) = thực hiện (trang trọng); 'conduct' (danh từ) = hành vi. Hai nghĩa khác nhau, đừng nhầm.
|
— |
|
/prəˈspek.tɪv/
|
adj. |
tiềm năng; tương lai (chưa chính thức)
Treat prospective employers with respect and professionalism.
Hãy đối xử với nhà tuyển dụng tiềm năng bằng sự tôn trọng và chuyên nghiệp.
Chi tiếtThe prospective employee toured the office before accepting.Nhân viên tương lai đã tham quan văn phòng trước khi chấp nhận.
Đồng nghĩapotentialfuturelikely
Cụm hay dùngprospective employerprospective employeeprospective candidateprospective client
Họ từprospect (n.) triển vọng / khách hàng tiềm năngprospectively (adv.) trong tương lai
'Prospective' luôn đứng trước danh từ (adjective only): 'prospective employer'. Không dùng sau 'be': KHÔNG 'the employer is prospective'.
|
— |
Đang tải...