Kho từ › interview › punctual

punctual

B1 adj. 📁 interview TOEIC
đúng giờ; đúng hẹn
UK /ˈpʌŋk.tʃu.əl/ · US /ˈpʌŋk.tʃu.əl/
Being on time for appointments or events.
Always be punctual for a job interview.
→ Hãy luôn đúng giờ cho buổi phỏng vấn xin việc.
The manager praised him for being punctual every day.→ Người quản lý khen ngợi anh ấy vì luôn đúng giờ mỗi ngày.
Đồng nghĩa
on timeprompt
Trái nghĩa
late
Collocations
be punctualhighly punctualpunctual arrivalpunctual attendance
Họ từ
punctuality (n.) tính đúng giờpunctually (adv.) đúng giờ
🎯 IELTS: Nên thể hiện tính đúng giờ trong các tình huống.
'Punctual' dùng với 'be punctual'; 'punctuality' là danh từ hay dùng trong CV: 'known for punctuality'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...