Kho từ › interview › follow-up

follow-up

B1 n./adj. 📁 interview TOEIC
hành động tiếp theo; email/thư theo dõi sau phỏng vấn
UK /ˈfɒl.oʊ ʌp/ · US /ˈfɒl.oʊ ʌp/
An action taken after an initial event or meeting.
Send a follow-up email after the interview.
→ Hãy gửi email theo dõi sau buổi phỏng vấn.
The recruiter scheduled a follow-up call for Thursday.→ Nhà tuyển dụng đã lên lịch cuộc gọi tiếp theo vào thứ Năm.
Đồng nghĩa
check-insubsequent contact
Collocations
follow-up emailfollow-up callfollow-up interviewsend a follow-upschedule a follow-up
Họ từ
follow up (v. phr.) liên lạc lại / theo dõi
🎯 IELTS: Dùng 'follow-up' để thể hiện sự chuyên nghiệp trong IELTS.
Viết hoa khi dùng như danh từ/tính từ: 'a follow-up'; dùng như động từ thì viết tách: 'follow up on'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...