Kho từ › negotiations › offer

offer

B1 n./v. 📁 negotiations TOEIC
lời đề nghị; đề nghị, chào hàng
UK /ˈɔː.fɚ/ · US /ˈɔː.fɚ/
A proposal or suggestion made to someone.
They made an offer of $50,000.
→ Họ đưa ra lời đề nghị 50.000 đô.
She offered a lower price to close the deal.→ Cô ấy đề nghị giá thấp hơn để chốt thỏa thuận.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'offer' với nghĩa đề xuất.
Đồng nghĩa
proposalbidtender
Collocations
make an offeraccept an offerreject an offerinitial offerfinal offer
Họ từ
offering (n.) sản phẩm/dịch vụ được cung cấp
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giao dịch trong IELTS.
'Make an offer' = đưa ra lời đề nghị. 'Offer' (v.) không cần giới từ: 'offer sb sth'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...