Từ vựng B1

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offer

/ˈɔː.fɚ/ B1 TOEIC phổ biến #2388

Nghĩa

lời đề nghị; đề nghị, chào hàng n./v.

Định nghĩa · A proposal or suggestion made to someone.

“They made an offer of $50,000.”Họ đưa ra lời đề nghị 50.000 đô.

“She offered a lower price to close the deal.”Cô ấy đề nghị giá thấp hơn để chốt thỏa thuận.

Đồng nghĩa proposalbidtender
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'offer' với nghĩa đề xuất.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giao dịch trong IELTS.

Ghi chú · 'Make an offer' = đưa ra lời đề nghị. 'Offer' (v.) không cần giới từ: 'offer sb sth'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...