Kho từ › negotiations › terms

terms

B1 n. (plural) 📁 negotiations TOEIC
điều khoản, điều kiện (hợp đồng)
UK /tɜːrmz/ · US /tɜːrmz/
Conditions or clauses in a contract.
Please review the terms before signing.
→ Vui lòng xem lại các điều khoản trước khi ký.
We agreed on favorable payment terms.→ Chúng tôi đồng ý về điều khoản thanh toán thuận lợi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'term' và thường được sử dụng ở dạng số nhiều.
Đồng nghĩa
conditionsprovisionsstipulations
Collocations
payment termsagree on termsterms of the contractnegotiate termsterms and conditions
Họ từ
term (n. singular) thuật ngữ / kỳ hạn
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng trong hợp đồng trong IELTS.
Trong văn phòng, 'terms' (số nhiều) = điều khoản hợp đồng. 'Term' (số ít) = thuật ngữ hoặc kỳ hạn — khác nghĩa hoàn toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...