terms
Nghĩa
Định nghĩa · Conditions or clauses in a contract.
“Please review the terms before signing.”Vui lòng xem lại các điều khoản trước khi ký.
“We agreed on favorable payment terms.”Chúng tôi đồng ý về điều khoản thanh toán thuận lợi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng trong hợp đồng trong IELTS.
Ghi chú · Trong văn phòng, 'terms' (số nhiều) = điều khoản hợp đồng. 'Term' (số ít) = thuật ngữ hoặc kỳ hạn — khác nghĩa hoàn toàn.