Từ vựng B1

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

terms

/tɜːrmz/ B1 TOEIC phổ biến #2391

Nghĩa

điều khoản, điều kiện (hợp đồng) n. (plural)

Định nghĩa · Conditions or clauses in a contract.

“Please review the terms before signing.”Vui lòng xem lại các điều khoản trước khi ký.

“We agreed on favorable payment terms.”Chúng tôi đồng ý về điều khoản thanh toán thuận lợi.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'term' và thường được sử dụng ở dạng số nhiều.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng trong hợp đồng trong IELTS.

Ghi chú · Trong văn phòng, 'terms' (số nhiều) = điều khoản hợp đồng. 'Term' (số ít) = thuật ngữ hoặc kỳ hạn — khác nghĩa hoàn toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...