reject
Nghĩa
Định nghĩa · to refuse or dismiss something or someone.
“The client rejected our initial offer.”Khách hàng từ chối đề nghị ban đầu của chúng tôi.
“They rejected the proposal without explanation.”Họ bác bỏ đề xuất mà không giải thích.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do từ chối trong các tình huống phỏng vấn.
Ghi chú · 'Reject' mạnh hơn 'decline'. 'Decline' lịch sự hơn trong văn viết chính thức.