Kho từ › negotiations › propose

propose

B1 v. 📁 negotiations TOEIC
đề xuất, đề nghị
UK /prəˈpoʊz/ · US /prəˈpoʊz/
To suggest something for consideration.
We propose a 5% discount for bulk orders.
→ Chúng tôi đề xuất giảm 5% cho đơn hàng số lượng lớn.
She proposed a new payment schedule.→ Cô ấy đề xuất một lịch thanh toán mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'pro-' và 'pose' có nghĩa là đặt ra.
Đồng nghĩa
suggestput forwardrecommend
Collocations
propose a solutionpropose termspropose a dealpropose a meeting
Họ từ
proposal (n.) đề xuấtproposition (n.) mệnh đề / đề nghị kinh doanh
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi đưa ra ý tưởng trong IELTS.
'Propose' thường đi với that-clause: 'propose that we meet on Friday'. Trong kinh doanh hay dùng hơn 'suggest'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...