Kho từ › negotiations › accept

accept

B1 v. 📁 negotiations TOEIC
chấp nhận, đồng ý
UK /əkˈsɛpt/ · US /əkˈsɛpt/
To agree to receive or accept something.
We accept your revised proposal.
→ Chúng tôi chấp nhận đề xuất sửa đổi của bạn.
She accepted the offer after brief consideration.→ Cô ấy chấp nhận lời đề nghị sau khi cân nhắc ngắn.
Đồng nghĩa
agree toapproveconsent to
Trái nghĩa
rejectdecline
Collocations
accept an offeraccept termsaccept a proposalaccept responsibility
Họ từ
acceptance (n.) sự chấp nhậnacceptable (adj.) chấp nhận đượcunacceptable (adj.) không chấp nhận được
🎯 IELTS: Sử dụng accept để thể hiện sự đồng ý trong bài viết.
Đừng nhầm 'accept' với 'except' (ngoại trừ). 'Accept' luôn đi với object: 'accept the offer/deal/terms'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...