EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› negotiations › compromise
compromise
B1
n.
📁 negotiations
TOEIC
sự thỏa hiệp, nhượng bộ
UK /ˈkɑːm.prə.maɪz/
·
US /ˈkɑːm.prə.maɪz/
An agreement where both sides make concessions.
Both sides reached a compromise.
→ Hai bên đã đạt được thỏa hiệp.
We made a compromise on the price.
→ Chúng tôi thỏa hiệp về giá.
Đồng nghĩa
middle ground
Collocations
reach a compromise
make a compromise
a fair compromise
Họ từ
compromise (v.) thỏa hiệp
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về giải quyết tranh chấp.
'Reach/make a compromise' = đạt thỏa hiệp. Vừa là n. vừa là v.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
offer
/ˈɔː.fɚ/
lời đề nghị; đề nghị, chào hàng
terms
/tɜːrmz/
điều khoản, điều kiện (hợp đồng)
accept
/əkˈsɛpt/
chấp nhận, đồng ý
reject
/rɪˈdʒɛkt/
từ chối, bác bỏ
propose
/prəˈpoʊz/
đề xuất, đề nghị
deadline extension
/ˈdɛd.laɪn ɪkˈstɛn.ʃən/
gia hạn thời gian
finalize
/ˈfaɪ.nəl.aɪz/
hoàn tất, chốt lại
Có trong các bộ
⚖️
Đàm phán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...