Kho từ › shipping › dispatch

dispatch

B1 v. / n. 📁 shipping TOEIC
gửi đi; cử đi; việc gửi hàng
UK /dɪˈspætʃ/ · US /dɪˈspætʃ/
to send something to a destination
The order was dispatched on Monday.
→ Đơn hàng đã được gửi đi vào thứ Hai.
Dispatch will notify you when goods leave.→ Bộ phận vận chuyển sẽ thông báo khi hàng xuất kho.
Cấu tạo
Hình thành từ 'dis-' và 'patch' (gửi đi).
Đồng nghĩa
sendshipforward
Collocations
dispatch noticesame-day dispatchdispatch centerdispatch datedispatch team
Họ từ
dispatcher (n.)
🎯 IELTS: Mô tả quy trình gửi hàng trong bài viết.
'Dispatch' nhấn mạnh hành động gửi/xuất hàng đi, thường dùng trong email xác nhận vận chuyển TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...