Kho từ › shipping › expedite

expedite

B1 v. 📁 shipping TOEIC
đẩy nhanh; xử lý khẩn cấp
UK /ˈɛkspɪdaɪt/ · US /ˈɛkspɪdaɪt/
To speed up a process or action.
We can expedite shipping for urgent orders.
→ Chúng tôi có thể đẩy nhanh vận chuyển cho đơn hàng gấp.
Please expedite this shipment.→ Vui lòng xử lý khẩn cấp lô hàng này.
Đồng nghĩa
rushacceleratefast-track
Collocations
expedite deliveryexpedite an orderexpedite shippingexpedite processingexpedite customs
Họ từ
expedited (adj.)expedition (n.)
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự cần thiết phải nhanh chóng.
'Expedite' = làm nhanh hơn bình thường, thường đi kèm phí thêm. 'Expedited shipping' = giao hàng nhanh có phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...