Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4925

accelerate

/æk'seləreit/

ngoại động từ

  • làm nhanh thêm; làm chóng đến; thúc mau, giục gấp
  • rảo (bước)
    • to accelerate the pace: bước mau hơn, rảo bước

nội động từ

  • tăng nhanh hơn; mau hơn, bước mau hơn, rảo bước
  • gia tốc
Trái nghĩa decelerateslowretard
Định nghĩa tiếng Anh

v. move faster\nv. cause to move faster

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...