Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

guideline

/ˈɡaɪd.laɪn/ B1 TOEIC phổ biến #2621

Nghĩa

hướng dẫn, chỉ dẫn n.

Định nghĩa · A set of instructions or rules to follow.

“Follow the company guidelines for expense reports.”Hãy tuân theo hướng dẫn của công ty về báo cáo chi phí.

“New safety guidelines were issued last week.”Hướng dẫn an toàn mới được ban hành tuần trước.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy trình trong IELTS.

Ghi chú · 'Guideline' thường dùng số nhiều 'guidelines'. Ít ràng buộc hơn 'regulation' (quy định bắt buộc).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...