Kho từ › correspondence › notice

notice

B1 n. 📁 correspondence TOEIC
thông báo; thông tri
UK /ˈnoʊtɪs/ · US /ˈnoʊtɪs/
A formal announcement or message.
Please read the notice on the bulletin board.
→ Vui lòng đọc thông báo trên bảng tin.
The company gave two weeks' notice before closing.→ Công ty đã thông báo trước hai tuần trước khi đóng cửa.
Đồng nghĩa
announcementnotification
Collocations
give noticeadvance noticewritten noticeprior noticenotice period
Họ từ
notify (v.) thông báonotification (n.) thông báo điện tử
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.
'Give notice' = báo trước (thôi việc, đóng cửa). Khác 'notification' thường dùng cho email/app.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...