EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› correspondence › notice
notice
B1
n.
📁 correspondence
TOEIC
thông báo; thông tri
UK /ˈnoʊtɪs/
·
US /ˈnoʊtɪs/
A formal announcement or message.
Please read the notice on the bulletin board.
→ Vui lòng đọc thông báo trên bảng tin.
The company gave two weeks' notice before closing.
→ Công ty đã thông báo trước hai tuần trước khi đóng cửa.
Đồng nghĩa
announcement
notification
Collocations
give notice
advance notice
written notice
prior notice
notice period
Họ từ
notify (v.) thông báo
notification (n.) thông báo điện tử
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.
'Give notice' = báo trước (thôi việc, đóng cửa). Khác 'notification' thường dùng cho email/app.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
enclose
/ɪnˈkloʊz/
đính kèm (trong thư/bưu phẩm)
regarding
/rɪˈɡɑːrdɪŋ/
liên quan đến; về (chủ đề)
formal
/ˈfɔːrməl/
trang trọng; chính thức
acknowledge
/əkˈnɒlɪdʒ/
xác nhận đã nhận; thừa nhận
correspondence
/ˌkɒrəˈspɒndəns/
thư từ; sự trao đổi thư tín
sincerely
/sɪnˈsɪərli/
trân trọng; thành thật
addressee
/ˌædrɛˈsiː/
người được gửi đến; người nhận thư
attached
/əˈtætʃt/
đính kèm (file/tài liệu)
Có trong các bộ
✉️
Thư tín công việc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...