Kho từ › correspondence › addressee

addressee

B1 n. 📁 correspondence TOEIC
người được gửi đến; người nhận thư
UK /ˌædrɛˈsiː/ · US /ˌædrɛˈsiː/
The person to whom a letter or package is sent.
The package was returned because the addressee had moved.
→ Bưu kiện bị trả lại vì người nhận đã chuyển chỗ ở.
Write the addressee's full name and title on the envelope.→ Ghi tên đầy đủ và chức danh người nhận trên phong bì.
Đồng nghĩa
recipientconsignee
Collocations
intended addresseename of the addresseeaddressee not foundaddressee unknown
Họ từ
address (v./n.) địa chỉ / trình bàyaddressing (n.) việc ghi địa chỉ
🎯 IELTS: Nói rõ thông tin người nhận trong bài viết.
Khác 'recipient' nhẹ: 'addressee' nhấn vào người có tên trên phong bì; 'recipient' nhấn vào hành động nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...