Kho từ › correspondence › correspondence

correspondence

B1 n. 📁 correspondence TOEIC
thư từ; sự trao đổi thư tín
UK /ˌkɒrəˈspɒndəns/ · US /ˌkɒrəˈspɒndəns/
Written communication between people or organizations.
All correspondence should be sent to our head office.
→ Mọi thư từ cần được gửi đến trụ sở chính của chúng tôi.
We keep a record of all business correspondence.→ Chúng tôi lưu hồ sơ toàn bộ thư tín kinh doanh.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'correspond' và hậu tố '-ence'.
Đồng nghĩa
communicationletters
Collocations
business correspondenceofficial correspondencehandle correspondencekeep correspondencecorrespondence file
Họ từ
correspond (v.) trao đổi thư/liên lạccorrespondent (n.) phóng viên/người viết thư
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp trong bài thi.
Không đếm được trong nghĩa 'thư tín nói chung'; đếm được khi chỉ 1 bức thư cụ thể (hiếm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...