EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› correspondence › acknowledge
acknowledge
B1
v.
📁 correspondence
TOEIC
xác nhận đã nhận; thừa nhận
UK /əkˈnɒlɪdʒ/
·
US /əkˈnɒlɪdʒ/
To recognize receipt or truth of something.
Please acknowledge receipt of this email.
→ Vui lòng xác nhận đã nhận email này.
The manager acknowledged the error in the report.
→ Quản lý đã thừa nhận lỗi trong báo cáo.
Đồng nghĩa
confirm
recognize
Collocations
acknowledge receipt
acknowledge an error
acknowledge your letter
failure to acknowledge
Họ từ
acknowledgement (n.) xác nhận/cảm ơn
acknowledged (adj.) được công nhận
🎯
IELTS:
Dùng khi xác nhận thông tin trong IELTS.
'Acknowledge receipt' là cụm cố định trong thư xác nhận nhận hàng/tài liệu — học thuộc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
notice
/ˈnoʊtɪs/
thông báo; thông tri
enclose
/ɪnˈkloʊz/
đính kèm (trong thư/bưu phẩm)
regarding
/rɪˈɡɑːrdɪŋ/
liên quan đến; về (chủ đề)
formal
/ˈfɔːrməl/
trang trọng; chính thức
correspondence
/ˌkɒrəˈspɒndəns/
thư từ; sự trao đổi thư tín
sincerely
/sɪnˈsɪərli/
trân trọng; thành thật
addressee
/ˌædrɛˈsiː/
người được gửi đến; người nhận thư
attached
/əˈtætʃt/
đính kèm (file/tài liệu)
Có trong các bộ
✉️
Thư tín công việc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...