release
Nghĩa
Định nghĩa · To make something available to the public.
“The film release was delayed by a month.”Việc phát hành phim bị hoãn một tháng.
“They released the soundtrack digitally first.”Họ phát hành nhạc phim dạng số trước tiên.
Mẹo IELTS · Nói về phát hành trong bài viết về giải trí.
Ghi chú · 'Release date' là ngày phát hành chính thức; hay gặp trong thông báo phim mới.