Từ vựng B1

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

release

/rɪˈliːs/ B1 TOEIC phổ biến #2982

Nghĩa

phát hành (phim, nhạc) n./v.

Định nghĩa · To make something available to the public.

“The film release was delayed by a month.”Việc phát hành phim bị hoãn một tháng.

“They released the soundtrack digitally first.”Họ phát hành nhạc phim dạng số trước tiên.

Đồng nghĩa launchissue
Cấu tạoTừ 're-' (lại) + 'lease' (cho thuê)

Mẹo IELTS · Nói về phát hành trong bài viết về giải trí.

Ghi chú · 'Release date' là ngày phát hành chính thức; hay gặp trong thông báo phim mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...