Từ vựng B1

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

premiere

/prɪˈmɪr/ B1 TOEIC phổ biến #2984

Nghĩa

buổi công chiếu ra mắt n.

Định nghĩa · A premiere is the first public showing of a film or play.

“The film premiere is next Friday.”Buổi công chiếu phim vào thứ Sáu tới.

“Stars attended the movie premiere in gowns.”Các ngôi sao dự buổi ra mắt phim trong trang phục dạ hội.

Đồng nghĩa debutlaunch
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'première'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về phim trong IELTS.

Ghi chú · 'Premiere' (buổi ra mắt) khác 'premier' (thủ tướng / hàng đầu) — phát âm giống nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...