soon
/suːn/ A1
Nghĩa
sớm
trạng từ
Định nghĩa · in a short time; quickly.
“I will call you soon.”Tôi sẽ gọi cho bạn sớm.
“The movie starts soon.”Phim sắp bắt đầu.
Trái nghĩa
later
Cụm hay dùng
as soon assoon after
Mẹo IELTS · Sử dụng 'soon' để thể hiện thời gian trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt soon (sớm) và early (sớm hơn dự kiến).