Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

soon

/suːn/ A1

Nghĩa

sớm trạng từ

Định nghĩa · in a short time; quickly.

“I will call you soon.”Tôi sẽ gọi cho bạn sớm.

“The movie starts soon.”Phim sắp bắt đầu.

Đồng nghĩa shortlyquickly
Trái nghĩa later
Cụm hay dùng as soon assoon after

Mẹo IELTS · Sử dụng 'soon' để thể hiện thời gian trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt soon (sớm) và early (sớm hơn dự kiến).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...